榷鐵 què tiě · các thiết Hán Việt: các thiết · Pinyin: què tiě Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 鐵 (thiết)Pinyinquè tiěHán Việtcác thiếtCấu tạo榷 + 鐵 · các + thiết nghĩa thành phần: các + thiết