榷馬 què mǎ · các mã Hán Việt: các mã · Pinyin: què mǎ Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 馬 (mã)Pinyinquè mǎHán Việtcác mãCấu tạo榷 + 馬 · các + mã nghĩa thành phần: các + mã