榷馬

què mǎ các mã

Hán Việt: các mã · Pinyin: què mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对马匹实行专卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对马匹实行专卖。