榷鹽法 què yán fǎ · các diêm pháp Hán Việt: các diêm pháp · Pinyin: què yán fǎ Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 鹽 (diêm) + 法 (pháp)Pinyinquè yán fǎHán Việtcác diêm phápCấu tạo榷 + 鹽 + 法 · các + diêm + pháp nghĩa thành phần: các + diêm + pháp