榻子 tà zi · tháp tử Hán Việt: tháp tử · Pinyin: tà zi Tổng quan Cấu tạo: 榻 (tháp) + 子 (tử)Pinyintà ziHán Việttháp tửCấu tạo榻 + 子 · tháp + tử nghĩa thành phần: tháp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 几案; 套子。榻,通"錴"。Tân Hoa Tự Điển 1.几案。 2.套子。榻,通"錴"。