榻板

tà bǎn tháp bản

Hán Việt: tháp bản · Pinyin: tà bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固定在回廊栏杆下部供人小憩的榻形长板; 床前贴近地面的踏脚板; 橱柜下层的搁板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.固定在回廊栏杆下部供人小憩的榻形长板。 2.床前贴近地面的踏脚板。 3.橱柜下层的搁板。