榻橘 tà jú · tháp quất Hán Việt: tháp quất · Pinyin: tà jú Tổng quan Cấu tạo: 榻 (tháp) + 橘 (quất)Pinyintà júHán Việttháp quấtCấu tạo榻 + 橘 · tháp + quất nghĩa thành phần: tháp + quất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 橘的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.橘的一种。