榻然 tà rán · tháp nhiên Hán Việt: tháp nhiên · Pinyin: tà rán Tổng quan Cấu tạo: 榻 (tháp) + 然 (nhiên)Pinyintà ránHán Việttháp nhiênCấu tạo榻 + 然 · tháp + nhiên nghĩa thành phần: tháp + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低矮貌; 微弱貌。Tân Hoa Tự Điển 1.低矮貌。 2.微弱貌。