榻直 tà zhí · tháp trực Hán Việt: tháp trực · Pinyin: tà zhí Tổng quan Cấu tạo: 榻 (tháp) + 直 (trực)Pinyintà zhíHán Việttháp trựcCấu tạo榻 + 直 · tháp + trực nghĩa thành phần: tháp + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挺直。Tân Hoa Tự Điển 1.挺直。