榼藤

kē téng khạp đằng

Hán Việt: khạp đằng · Pinyin: kē téng

Tổng quan

Cấu tạo: (khạp) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豆科。木质藤本。二回羽状复叶,总叶轴先端有卷须。花黄色,圆锥花序。荚果木质,长可达一米,由多数节组成,每节一种子。种子扁圆形,富含油分。藤及种子药用;纤维供造纸或制人造棉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豆科。木质藤本。二回羽状复叶,总叶轴先端有卷须。花黄色,圆锥花序。荚果木质,长可达一米,由多数节组成,每节一种子。种子扁圆形,富含油分。藤及种子药用;纤维供造纸或制人造棉。