槁暴 cảo bạo Hán Việt: cảo bạo Tổng quan khô héo; héo hắt。指風吹日曬而乾枯。 Cấu tạo: 槁 (cảo) + 暴 (bạo)Hán Việtcảo bạoCấu tạo槁 + 暴 · cảo + bạo nghĩa thành phần: cảo + bạo Nghĩa ViệtCihui khô héo; héo hắt。指風吹日曬而乾枯。