槁暴 cảo bạo Hán Việt: cảo bạo Tổng quan khô héo; héo hắt Cấu tạo: 槁 (cảo) + 暴 (bạo)Hán Việtcảo bạoTừ loạitínhCấu tạo槁 + 暴 · cảo + bạo nghĩa thành phần: cảo + bạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 héo hắtVietPhrases héo hắtTần suất từ khô héo; héo hắt; héo hắt Từ liên quan Gần nghĩa暴举 · 暴乱 · 暴光 · 暴兵 · 暴冷 · 暴击 · 暴利 · 暴力