槁木

gǎo mù cảo mộc

Hán Việt: cảo mộc · Pinyin: gǎo mù

Tổng quan

cây khô; cành khô。枯槁的樹幹。 形如槁木 hình dáng như cây khô.

Cấu tạo: (cảo) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây khô; cành khô。枯槁的樹幹。 形如槁木 hình dáng như cây khô.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乾枯的木頭。《三國演義》第一○六回:「精爽煙浮,容若槁木。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯槁的树干:形如~。

Eng

  • Cihui 槁木 ǎomù* n. a withered tree M:²kē