槁枯 cảo khô Hán Việt: cảo khô Tổng quan khô héo Cấu tạo: 槁 (cảo) + 枯 (khô)Hán Việtcảo khôTừ loạitínhCấu tạo槁 + 枯 · cảo + khô nghĩa thành phần: cảo + khô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khô héoVietPhrases khô héoTần suất từ khô héo Từ liên quan Gần nghĩa枯井 · 枯叶 · 枯寂 · 枯干 · 枯木 · 枯朽 · 枯枝 · 枯柴