槁枯 cảo khô Hán Việt: cảo khô Tổng quan khô héo。乾枯死亡。 Cấu tạo: 槁 (cảo) + 枯 (khô)Hán Việtcảo khôCấu tạo槁 + 枯 · cảo + khô nghĩa thành phần: cảo + khô Nghĩa ViệtCihui khô héo。乾枯死亡。