槁梧 cảo ngô Hán Việt: cảo ngô Tổng quan Cấu tạo: 槁 (cảo) + 梧 (ngô)Hán Việtcảo ngôCấu tạo槁 + 梧 · cảo + ngô nghĩa thành phần: cảo + ngô Nghĩa EngCihui 槁梧 ǎowú n. <mus.> lute M:¹bǎ