槁骨

cảo cốt

Hán Việt: cảo cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (cảo) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1. 枯骨。指死去已久的人。《墨子.耕柱》:「舍今之人而譽先王,是譽槁骨也。」_x000D_ 2.枯貝。《荀子.禮論》:「飯以生稻,唅以槁骨,反生術 矣。」 ​唐.楊倞.注:「槁骨,貝也。」

Eng

  • Cihui 槁骨 ǎogǔ n. <wr.> bones of the deceased M:¹bǎ/⁷jù