槃互 bàn hỗ Hán Việt: bàn hỗ Tổng quan Cấu tạo: 槃 (bàn) + 互 (hỗ)Hán Việtbàn hỗCấu tạo槃 + 互 · bàn + hỗ nghĩa thành phần: bàn + hỗ