槃匜 bàn di Hán Việt: bàn di Tổng quan Cấu tạo: 槃 (bàn) + 匜 (di)Hán Việtbàn diCấu tạo槃 + 匜 · bàn + di nghĩa thành phần: bàn + di Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盥洗用具。《儀禮.公食大夫禮》:「小臣具槃匜,在東堂下。」《國語.吳語一》:「一介嫡男,奉槃匜以隨諸御。」EngCihui 槃匜 ányí n. basin; washing bowl