槃头氐 bàn đầu để Hán Việt: bàn đầu để Tổng quan Cấu tạo: 槃 (bàn) + 头 (đầu) + 氐 (để)Hán Việtbàn đầu đểCấu tạo槃 + 头 + 氐 · bàn + đầu + để nghĩa thành phần: bàn + đầu + để