槃委 bàn ủy Hán Việt: bàn ủy Tổng quan Cấu tạo: 槃 (bàn) + 委 (ủy)Hán Việtbàn ủyCấu tạo槃 + 委 · bàn + ủy nghĩa thành phần: bàn + ủy