槃才

bàn tài

Hán Việt: bàn tài

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大材。如:「君有槃才,可為國用。」

Eng

  • Cihui 槃才 áncái* n. a person of great talent M:²wèi