槃荼 bàn đồ Hán Việt: bàn đồ Tổng quan (人名)婆修槃荼之略。比丘名。付法藏第二十祖也。見佛祖統紀五。☸ Cấu tạo: 槃 (bàn) + 荼 (đồ)Hán Việtbàn đồCấu tạo槃 + 荼 · bàn + đồ nghĩa thành phần: bàn + đồ Nghĩa ViệtCihui (人名)婆修槃荼之略。比丘名。付法藏第二十祖也。見佛祖統紀五。☸ Từ liên quan Gần nghĩa槃淡 · 槃特 · 槃遮 · 槃陀 · 荼毒 · 荼毘 · 槃太子 · 槃特迦