槃錯 bàn thác Hán Việt: bàn thác Tổng quan Cấu tạo: 槃 (bàn) + 錯 (thác)Hán Việtbàn thácCấu tạo槃 + 錯 · bàn + thác nghĩa thành phần: bàn + thác Nghĩa EngCihui 槃錯 páncuò n. embarrassment