槃陀 bàn đà Hán Việt: bàn đà Tổng quan (雜語)尺量名。行事鈔上之一曰:「般陀二十八肘。」業疏一下曰:「般陀者量之總名,一般陀有二十八肘。」☸ Cấu tạo: 槃 (bàn) + 陀 (đà)Hán Việtbàn đàCấu tạo槃 + 陀 · bàn + đà nghĩa thành phần: bàn + đà Nghĩa ViệtCihui (雜語)尺量名。行事鈔上之一曰:「般陀二十八肘。」業疏一下曰:「般陀者量之總名,一般陀有二十八肘。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa槃陀伽 · 槃陀迦 · 槃淡 · 槃特 · 槃荼 · 槃遮 · 陀天 · 陀摩