槅扇

gé shàncách phiến

Hán Việt: cách phiến · Pinyin: gé shàn

Tổng quan

tấm bình phong; bức bình phong; tấm vách ngăn

Cấu tạo: 槅 (cách) + 扇 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình phong
  • VietPhrases bức bình phong; tấm vách ngăn
  • Tần suất từ tấm bình phong; bức bình phong; tấm vách ngăn; bức bình phong; tấm vách ngăn

Từ liên quan

Gần nghĩa

扇亂 · 扇入 · 扇出 · 扇动 · 扇動 · 扇区 · 扇叶 · 扇子