構圖

gòu tú cấu đồ

Hán Việt: cấu đồ · Pinyin: gòu tú

Tổng quan

(nghệ thuật) bố cục

Cấu tạo: (cấu) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghệ thuật) bố cục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藝術家在創作時,根據題材和主題思想,將要表現的形象構成一個大略而完整的畫面。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绘画时根据题材和主题思想的要求,把要表现的形象适当地组织起来,构成协调的完整的画面。

Eng

  • CC-CEDICT (art) composition
  • Cihui (art) composition