構堂 gòu táng · cấu đường Hán Việt: cấu đường · Pinyin: gòu táng Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 堂 (đường)Pinyingòu tángHán Việtcấu đườngCấu tạo構 + 堂 · cấu + đường nghĩa thành phần: cấu + đường