構形
cấu hình
Hán Việt: cấu hình
Tổng quan
hình dạng; hình thể
物體的結構形狀。如:「這棟建築物的構形非常古典。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hình dạng
- Biên soạn configuration
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體的結構形狀。如:「這棟建築物的構形非常古典。」
Eng
- Cihui 構形 òuxíng n. configuration
Hán Việt: cấu hình
hình dạng; hình thể
物體的結構形狀。如:「這棟建築物的構形非常古典。」