構形
cấu hình
Hán Việt: cấu hình
Tổng quan
cấu hình: hình dạng/hình thể
Nghĩa
Việt
- Cihui cấu hình: hình dạng/hình thể
- Cihui cấu hình; hình dạng; hình thể。一種幾何圖形,通常由謀和線以及這些點、線得出的面組成。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體的結構形狀。如:「這棟建築物的構形非常古典。」
Eng
- Cihui 構形 òuxíng n. configuration