構患 gòu huàn · cấu hoạn Hán Việt: cấu hoạn · Pinyin: gòu huàn Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 患 (hoạn)Pinyingòu huànHán Việtcấu hoạnCấu tạo構 + 患 · cấu + hoạn nghĩa thành phần: cấu + hoạn