構扇 gòu shàn · cấu phiến Hán Việt: cấu phiến · Pinyin: gòu shàn Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 扇 (phiến)Pinyingòu shànHán Việtcấu phiếnCấu tạo構 + 扇 · cấu + phiến nghĩa thành phần: cấu + phiến