構擬

gòu nǐ cấu nghĩ

Hán Việt: cấu nghĩ · Pinyin: gòu nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (nghĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語言學歷史比較法中的一種方法。利用親屬語言中同一個詞在形式上的各個變體加以比較,再利用語音規律,模擬出此詞在這些親屬語言的基礎語中可能的早期形式。

Eng

  • Cihui 構擬 òunǐ n./v. <lg.> reconstruction