構會
cấu hội
Hán Việt: cấu hội · Pinyin: gòu huì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 被人構陷而遇罪。漢.阮瑀〈為曹公作書與孫權〉:「忍絕王命,明棄碩交,實為佞人所構會也。」
Eng
- Cihui 構會 gòuhuì v. discriminate unjustly
Hán Việt: cấu hội · Pinyin: gòu huì