構求 gòu qiú · cấu cầu Hán Việt: cấu cầu · Pinyin: gòu qiú Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 求 (cầu)Pinyingòu qiúHán Việtcấu cầuCấu tạo構 + 求 · cấu + cầu nghĩa thành phần: cấu + cầu