構精

gòu jīng cấu tinh

Hán Việt: cấu tinh · Pinyin: gòu jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.男女結合。《易經.繫辭下》:「男女構精,萬物化生。」 2.聚精會神。《魏書.卷一一四.釋老志》:「覃思構精,神悟妙頤。」

Eng

  • Cihui 構精 gòujīng v.o. 1. have sexual union 2. concentrate attention