槍傷
thương thương
Hán Việt: thương thương · Pinyin: qiāng shāng
Tổng quan
vết thương do đạn bắn
1.谓为枪所伤。也指为枪所伤后留下的伤痕。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vết thương do súng
- Google Alex v6 vết thương súng
- Tần suất từ vết thương do đạn bắn
- Biên soạn 槍傷 qiāngshāng* n. bullet wound
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓为枪所伤。也指为枪所伤后留下的伤痕。
Eng
- Cihui gunshot wound
- Tần suất từ 槍傷 qiāngshāng* n. bullet wound
Đức
- Handedict Schussverletzung