槍刺

qiāng cìthương thứ

Hán Việt: thương thứ · Pinyin: qiāng cì

Tổng quan

lưỡi lê

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装在枪头上的钢刀或钢锥。

Cấu tạo: 槍 (thương) + 刺 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡi lê
  • VietPhrases lưỡi lê
  • Tần suất từ lưỡi lê
  • Biên soạn 槍刺 iāngcì n. bayonet M:¹bǎ ◆v. thrust with a spear; bayonet

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.装在枪头上的钢刀或钢锥。

Eng

  • Cihui bayonet
  • Tần suất từ 槍刺 iāngcì n. bayonet M:¹bǎ ◆v. thrust with a spear; bayonet

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺絲 · 刺中 · 刺傷 · 刺住 · 刺兒 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑