槍城 qiāng chéng · thương thành Hán Việt: thương thành · Pinyin: qiāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 城 (thành)Pinyinqiāng chéngHán Việtthương thànhCấu tạo槍 + 城 · thương + thành nghĩa thành phần: thương + thành