槍堡 thương bảo Hán Việt: thương bảo Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 堡 (bảo)Hán Việtthương bảoCấu tạo槍 + 堡 · thương + bảo nghĩa thành phần: thương + bảo Nghĩa EngCihui 槍堡 iāngbǎo n. <mil.> pillbox M:⁴zuò