槍壘 qiāng lěi · thương lũy Hán Việt: thương lũy · Pinyin: qiāng lěi Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 壘 (lũy)Pinyinqiāng lěiHán Việtthương lũyCấu tạo槍 + 壘 · thương + lũy nghĩa thành phần: thương + lũy