槍尖

thương tiêm

Hán Việt: thương tiêm

Tổng quan

mũi thương

Cấu tạo: (thương) + (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi thương

Eng

  • Cihui 槍尖 iāngjiān n. spearhead