槍案 thương án Hán Việt: thương án Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 案 (án)Hán Việtthương ánCấu tạo槍 + 案 · thương + án nghĩa thành phần: thương + án Nghĩa EngCihui 槍案 iāng'àn* n. gun case M:²jiàn