槍榆 qiāng yú · thương du Hán Việt: thương du · Pinyin: qiāng yú Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 榆 (du)Pinyinqiāng yúHán Việtthương duCấu tạo槍 + 榆 · thương + du nghĩa thành phần: thương + du