槍版

qiāng bǎn thương bản

Hán Việt: thương bản · Pinyin: qiāng bǎn

Tổng quan

đĩa DVD lậu nghiệp dư, ví dụ như quay lén phim đang chiếu

Cấu tạo: (thương) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đĩa DVD lậu nghiệp dư, ví dụ như quay lén phim đang chiếu

Eng

  • CC-CEDICT amateur pirated DVD, made e.g. by shooting a running movie
  • Cihui amateur pirated DVD, made e.g. by shooting a running movie