槍珠 qiāng zhū · thương châu Hán Việt: thương châu · Pinyin: qiāng zhū Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 珠 (châu)Pinyinqiāng zhūHán Việtthương châuCấu tạo槍 + 珠 · thương + châu nghĩa thành phần: thương + châu