槍笆 thương ba Hán Việt: thương ba Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 笆 (ba)Hán Việtthương baCấu tạo槍 + 笆 · thương + ba nghĩa thành phần: thương + ba Nghĩa EngCihui 槍笆 iāngbā n. spiky fence of wood/bamboo M:²dào