槍花 qiāng huā · thương hoa Hán Việt: thương hoa · Pinyin: qiāng huā Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 花 (hoa)Pinyinqiāng huāHán Việtthương hoaCấu tạo槍 + 花 · thương + hoa nghĩa thành phần: thương + hoa Nghĩa EngCihui 槍花 iānghuā n. virtuoso performance with a spear