槍術

qiāng shù thương thuật

Hán Việt: thương thuật · Pinyin: qiāng shù

Tổng quan

thuật thương (giáo)

Cấu tạo: (thương) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật thương (giáo)

Eng

  • CC-CEDICT qiang (spear)
  • Cihui qiang (spear)

ja

  • JMdict spearmanship