槍雷 qiāng léi · thương lôi Hán Việt: thương lôi · Pinyin: qiāng léi Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 雷 (lôi)Pinyinqiāng léiHán Việtthương lôiCấu tạo槍 + 雷 · thương + lôi nghĩa thành phần: thương + lôi