槍鷹 thương ưng Hán Việt: thương ưng Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 鷹 (ưng)Hán Việtthương ưngCấu tạo槍 + 鷹 · thương + ưng nghĩa thành phần: thương + ưng Nghĩa EngCihui 槍鷹 iāngyīng n. musket M:⁴zhī