槎杈

chá chātra xoa

Hán Việt: tra xoa · Pinyin: chá chā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.参差貌。

Cấu tạo: 槎 (tra) + 杈 (xoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.参差貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杈子 · 杈1. · 杈2. · 槎槎牙牙 · 杈丫 · 杈儿 · 杈兒 · 杈枒