槎杈 chá chā · tra xoa Hán Việt: tra xoa · Pinyin: chá chā Tổng quan Cấu tạo: 槎 (tra) + 杈 (xoa)Pinyinchá chāHán Việttra xoaCấu tạo槎 + 杈 · tra + xoa nghĩa thành phần: tra + xoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参差貌。Tân Hoa Tự Điển 1.参差貌。