槎枿 chá niè Pinyin: chá niè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.树的杈枝。 Cấu tạo: 槎 (tra) + 枿Pinyinchá nièCấu tạo槎 + 枿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.树的杈枝。 Từ liên quan Gần nghĩa槎槎牙牙 · 枿台 · 枿坐 · 枿枝 · 枿枿 · 枿生 · 枿芽 · 槎头